trung phần
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Miền ở giữa, vùng trung tâm: Chỉ khu vực địa lý nằm ở phần giữa của một vùng lãnh thổ, quốc gia hoặc một không gian nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Địa hình trung phần nước ta chủ yếu là đồi núi. (Địa hình miền trung của nước ta chủ yếu là đồi núi.)
- Thành phố này nằm ở trung phần của đất nước. (Thành phố này nằm ở vùng trung tâm của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trung phần đất nước": dùng để nhấn mạnh vị trí trung tâm về mặt địa lý của một vùng so với toàn bộ lãnh thổ.
- Họ tiến quân vào trung phần đất nước. (Họ tiến quân vào vùng trung tâm của đất nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Trung tâm (danh từ): điểm, khu vực chính giữa, thường có tính chất quan trọng, đầu mối.
- Hà Nội là trung tâm chính trị của cả nước. (Hà Nội là trung tâm chính trị của cả nước.)
- Miền trung (danh từ): từ thông dụng hơn, thường dùng để chỉ một vùng địa lý cụ thể (như Bắc, Trung, Nam).
- Mưa lũ thường xảy ra ở miền trung. (Mưa lũ thường xảy ra ở miền trung.)
Từ đồng nghĩa
- Vùng trung tâm: khu vực trọng điểm, nằm ở giữa.
- Miền trung tâm: vùng đất ở vị trí trung tâm.
Lưu ý sử dụng
- "Trung phần" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong văn nói và nhiều văn bản thông thường, người ta thường dùng "miền trung" hoặc "vùng trung tâm" hơn.
- Từ này chủ yếu được dùng trong các văn bản hành chính, địa lý, lịch sử hoặc văn chương để chỉ vị trí địa lý.
- Miền ở giữa.